Nhà Town House ở vùng Wakeley, kế Fairfield City Council dư 2 phòng single cho thuê! Giá cả có thể thương lượng sau khi tới xem nhà! Nhà 2 tầng rộng rãi, đầy đủ tiện nghi! Có sẵn giường, nệm, tủ âm, hệ thống máy lạnh! Chỉ cần dọn vào ở! Khu sinh hoạt chung rộng rãi, thoải mái, có sofa và bàn ghế đẹp đẽ! Xung quanh nhà có nhiều bến xe bus, rất tiện, gồm các tuyến 817 đi Cabramatta, 802 đi Fairfield, Liverpool, Paramatta và 819 đi Bonyrigg! Tất cả các bến xe bus chỉ cách nhà 3' đi bộ! Nhà cách khu shop Canley Heights 10' đi bộ! Trước nhà có chỗ để xe và garage riêng!
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2176, NSW
Abbotsbury, Bossley Park, Edensor Park, Greenfield Park, Prairiewood, St Johns Park, Wakeley
Dân số
50,022 người ( TONG_DAN_SO )
49.1% Nam | 50.9% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 41 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
13,398 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 2 con | Trung bình: 1.2 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $519 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,714 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,664 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 15,338 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 3.3 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 460 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,167 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 2.1 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 90.4% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 2.6% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 6.7% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 26.2% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 40.4% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 30.6% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Assyrian: 13.5% (NSW: 0.4% | AU: 0.2%) ( )
Vietnamese: 10.4% (NSW: 1.5% | AU: 1.3%) ( )
Italian: 9.9% (NSW: 3.7% | AU: 4.4%) ( )
Chinese: 9.4% (NSW: 7.2% | AU: 5.5%) ( )
Australian: 9% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 42.4% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại Iraq: 17.4% (NSW: 0.7% | AU: 0.4%) ( )
Sinh tại Vietnam: 8.2% (NSW: 1.2% | AU: 1%) ( )
Sinh tại Syria: 3% (NSW: 0.2% | AU: 0.1%) ( )
Sinh tại Italy: 2.5% (NSW: 0.6% | AU: 0.6%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 76.7% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Chỉ nói tiếng Anh: 27.8% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Tiếng Assyrian Neo-Aramaic: 12.6% (NSW: 0.3% | AU: 0.2%) ( )
Tiếng Vietnamese: 10.7% (NSW: 1.5% | AU: 1.3%) ( )
Tiếng Arabic: 8.1% (NSW: 2.8% | AU: 1.4%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Catholic: 43.1% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Buddhism: 12.4% (NSW: 2.8% | AU: 2.4%) ( )
Không có tôn giáo: 10.3% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Assyrian Apostolic: 8.1% (NSW: 0.2% | AU: 0.1%) ( )
Không thống kê: 5.1% (NSW: 6.8% | AU: 6.9%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 15.3% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 21.5% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 13.6% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 43.6% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 519 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 6.8% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 19.8% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 16.3% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 12.5% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 10.6% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 10.3% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 10.2% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 9.1% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 9% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 45.7% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 3.6% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Truck: 0.9% (NSW: 0.7% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Walked only: 0.6% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Bus: 0.6% (NSW: 0.9% | AU: 1.5%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 8.2% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 5.3% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 2.3% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 1% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 7.3% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 3.9% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.9% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 4.9% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 8.9% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 64.4% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 7.2% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2176, NSW
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm